学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

分之

fēn zhī

Ngoài HSK
Hán Việt
phân chi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chỉ một phân số)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (indicating a fraction)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 之

    zhī

    chi

🎙️ Luyện nói

分之

fēn zhī

(chỉ một phân số)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 三分之一的学生参加了运动会。

    sān fēn zhī yī de xué sheng cān jiā le yùn dòng huì

    Một phần ba số học sinh đã tham gia hội thao.Bản dịch nháp

    ENA third of the students joined the sports meet.

    HSK 4