← Lộ trình HSK1
分之
fēn zhī
Ngoài HSK
- Hán Việt
- phân chi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (chỉ một phân số)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (indicating a fraction)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
分
fēn
phân
之
zhī
chi
🎙️ Luyện nói
分之
fēn zhī
(chỉ một phân số)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
分fēn
phân
Đang tải…