学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

忽然

hū rán

HSK 2
Hán Việt
hốt nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột nhiên; bỗng nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • suddenly; all of a sudden

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 忽

    hū

    hốt

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

忽然

hū rán

đột nhiên; bỗng nhiên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

忽hū

hốt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他忽然站住,好像想起了什么。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng dừng lại, hình như nhớ ra điều gì đó.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly stopped as if remembering something.

    HSK 2

Có trong bài