学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

站住

zhàn zhù

HSK 2
Hán Việt
trạm trú
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to stand

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 站

    zhàn

    trạm

  • 住

    zhù

    trú

🎙️ Luyện nói

站住

zhàn zhù

đứng lại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

站zhàn

trạm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他忽然站住,好像想起了什么。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng dừng lại, hình như nhớ ra điều gì đó.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly stopped as if remembering something.

    HSK 2

Có trong bài