学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

想起

xiǎng qǐ

HSK 2
Hán Việt
tưởng khởi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhớ lại
  2. nghĩ đến
  3. nhớ ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to recall
  • to think of
  • to call to mind

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 想

    xiǎng

    tưởng

  • 起

    qǐ

    khởi

🎙️ Luyện nói

想起

xiǎng qǐ

nhớ lại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

想xiǎng

tưởng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他忽然站住,好像想起了什么。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng dừng lại, hình như nhớ ra điều gì đó.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly stopped as if remembering something.

    HSK 2

Có trong bài