学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

满

mǎn

Phồn thể: 滿

HSK 2
Hán Việt
mãn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấp đầy
  2. đầy
  3. đầy đủ
  4. nhét kín
  5. hoàn toàn
  6. trọn vẹn
  7. khá
  8. đạt đến giới hạn
  9. thỏa mãn
  10. hài lòng
  11. mãn nguyện
  12. dân tộc Mãn Châu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to fill
  • full
  • filled
  • packed
  • fully
  • completely
  • quite
  • to reach the limit
  • to satisfy
  • satisfied
  • contented

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 满

    mǎn

    mãn

🎙️ Luyện nói

满

mǎn

lấp đầy

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

满mǎn

mãn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 车上人满了,等下一辆吧。

    chē shàng rén mǎn le děng xià yī liàng ba

    Trên xe kín người rồi, đợi chuyến sau đi.Bản dịch nháp

    ENThe bus is full; wait for the next one.

    HSK 2

Có trong bài