← Lộ trình HSK1
满
mǎn
Phồn thể: 滿
HSK 2
- Hán Việt
- mãn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lấp đầy
- đầy
- đầy đủ
- nhét kín
- hoàn toàn
- trọn vẹn
- khá
- đạt đến giới hạn
- thỏa mãn
- hài lòng
- mãn nguyện
- dân tộc Mãn Châu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to fill
- full
- filled
- packed
- fully
- completely
- quite
- to reach the limit
- to satisfy
- satisfied
- contented
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
满
mǎn
mãn
🎙️ Luyện nói
满
mǎn
lấp đầy
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
满mǎn
mãn
Đang tải…