学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

面前

miàn qián

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước mặt
  2. đối diện
  3. (trong) sự hiện diện (của)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • in front of
  • facing
  • (in the) presence (of)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

面前

miàn qián

trước mặt

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

面miàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学校面前是一条公路。

    xué xiào miàn qián shì yī tiáo gōng lù

    Trước cổng trường là một con đường lớn.Bản dịch nháp

    ENIn front of the school is a highway.

    HSK 2

Có trong bài