← Lộ trình HSK1
面前
miàn qián
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trước mặt
- đối diện
- (trong) sự hiện diện (của)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- in front of
- facing
- (in the) presence (of)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
面
miàn
chưa có Hán Việt
前
qián
tiền
🎙️ Luyện nói
面前
miàn qián
trước mặt
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
面miàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…