← Lộ trình HSK1
缺点
quē diǎn
Phồn thể: 缺點
HSK 3
- Hán Việt
- khuyết điểm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điểm yếu
- lỗi
- khuyết điểm
- bất lợi
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- weak point
- fault
- shortcoming
- disadvantage
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
缺
quē
khuyết
点
diǎn
điểm
🎙️ Luyện nói
缺点
quē diǎn
điểm yếu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
缺quē
khuyết
Đang tải…