学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

上班

shàng bān

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
thượng ban
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi làm
  2. đi trực
  3. bắt đầu làm việc
  4. đến văn phòng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go to work
  • to be on duty
  • to start work
  • to go to the office

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 班

    bān

    ban

🎙️ Luyện nói

上班

shàng bān

đi làm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他上班,我上学。

    tā shàng bān wǒ shàng xué

    Anh ấy đi làm, tôi đi học.Bản dịch nháp

    ENHe goes to work, I go to school.

    HSK 1
  • 我坐地铁去上班。

    wǒ zuò dì tiě qù shàng bān

    Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.Bản dịch nháp

    ENI take the subway to work.

    HSK 2
  • 他今天上班迟到了。

    tā jīn tiān shàng bān chí dào liǎo

    Hôm nay anh ấy đi làm muộn.Bản dịch nháp

    ENHe was late for work today.

    HSK 4

Có trong bài