← Lộ trình HSK1
上学
shàng xué
Phồn thể: 上學
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thượng học
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi học
- theo học
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go to school
- to attend school
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
上
shǎng
thượng
学
xué
học
🎙️ Luyện nói
上学
shàng xué
đi học
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
上shǎng
thượng
Đang tải…