学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

放假

fàng jià

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have a holiday or vacation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 放

    fàng

    phóng

  • 假

    gēi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

放假

fàng jià

nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

放fàng

phóng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 明天放假,不用上学。

    míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué

    Ngày mai được nghỉ, không phải đi học.Bản dịch nháp

    ENTomorrow is a holiday, no school.

    HSK 1
  • 中小学生都放假了。

    zhōng xiǎo xué sheng dōu fàng jià le

    Học sinh tiểu học và trung học đều được nghỉ rồi.Bản dịch nháp

    ENPrimary and secondary students are on holiday.

    HSK 2

Có trong bài