← Lộ trình HSK1
放假
fàng jià
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to have a holiday or vacation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
放
fàng
phóng
假
gēi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
放假
fàng jià
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
放fàng
phóng
Đang tải…