← Lộ trình HSK1
生
shēng
HSK 2
- Hán Việt
- sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- được sinh
- sinh ra
- cuộc sống
- phát triển
- sống
- chưa chín
- học sinh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be born
- to give birth
- life
- to grow
- raw
- uncooked
- student
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
生
shēng
được sinh
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
生shēng
sinh
Đang tải…