学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

省

shěng

HSK 2
Hán Việt
tỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
  2. lược bỏ; xoá; bỏ ra
  3. tỉnh
  4. tỉnh lỵ
  5. một bộ (của chính phủ Nhật Bản)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to save; to economize; to be frugal
  • to omit; to delete; to leave out
  • province
  • provincial capital
  • a ministry (of the Japanese government)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 省

    shěng

    tỉnh

🎙️ Luyện nói

省

shěng

tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

省shěng

tỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是我们省最有名的大学。

    zhè shì wǒ men shěng zuì yǒu míng de dà xué

    Đây là trường đại học nổi tiếng nhất tỉnh chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENThis is the most famous university in our province.

    HSK 2

Có trong bài