学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大学

dà xué

Phồn thể: 大學

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
đại học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường đại học
  2. trường cao đẳng
  3. Đại học, một trong Tứ thư 四書|四书[Si4 shu1] của Nho giáo

Lượng từ: 所

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • university
  • college

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

大学

dà xué

trường đại học

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我在大学学习。

    wǒ zài dà xué xué xí

    Tôi học ở trường đại học.Bản dịch nháp

    ENI study at university.

    HSK 1
  • 这是我们省最有名的大学。

    zhè shì wǒ men shěng zuì yǒu míng de dà xué

    Đây là trường đại học nổi tiếng nhất tỉnh chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENThis is the most famous university in our province.

    HSK 2
  • 他大学毕业两年了。

    tā dàxué bìyè liǎng nián le。

    Anh ấy tốt nghiệp đại học được hai năm rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài