← Lộ trình HSK1
大学
dà xué
Phồn thể: 大學
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đại học
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trường đại học
- trường cao đẳng
- Đại học, một trong Tứ thư 四書|四书[Si4 shu1] của Nho giáo
Lượng từ: 所
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- university
- college
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
学
xué
học
🎙️ Luyện nói
大学
dà xué
trường đại học
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
大dà
đại
Đang tải…