学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

所有

suǒ yǒu

HSK 2
Hán Việt
sỡ hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả
  2. có; sở hữu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • all
  • to have; to possess; to own

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 所

    suǒ

    sỡ

  • 有

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

所有

suǒ yǒu

tất cả

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

所suǒ

sỡ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 所有的人都来了。

    suǒ yǒu de rén dōu lái le

    Tất cả mọi người đều đến rồi.Bản dịch nháp

    ENEveryone has come.

    HSK 2

Có trong bài