← Lộ trình HSK1
院子
yuàn zi
HSK 2
- Hán Việt
- viện tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sân
- vườn
- sân trong
- sân nhà
- Lượng từ: 個|个[ge4]
- (cũ) đầy tớ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- courtyard
- garden
- yard
- patio
- (old) servant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
院
yuàn
viện
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
院子
yuàn zi
sân
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
院yuàn
viện
Đang tải…