学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

早餐

zǎo cān

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa sáng

Lượng từ: 份顿次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • breakfast

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 早

    zǎo

    tảo

  • 餐

    cān

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

早餐

zǎo cān

bữa sáng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

早zǎo

tảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 早餐我吃了一个蛋。

    zǎo cān wǒ chī le yī ge dàn

    Bữa sáng tôi ăn một quả trứng.Bản dịch nháp

    ENI had an egg for breakfast.

    HSK 2

Có trong bài