Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/20
奶奶
nǎi nai
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- nái nái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (thân mật) bà (bà nội)
- (kính trọng) bà chủ nhà
- (thông tục) vú
- ngực
Lượng từ: 位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (informal) grandma (paternal grandmother)
- (respectful) mistress of the house
- (coll.) boobies
- breasts
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
奶
nǎi
nái
奶
nǎi
nái
🎙️ Luyện nói
奶奶
nǎi nai
(thân mật) bà (bà nội)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
奶nǎi
nái
Đang tải…