Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/20
爷爷
yé ye
Phồn thể: 爺爺
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (thân mật) ông nội
- ông bên nội
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (coll.) father's father
- paternal grandfather
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
爷
yé
chưa có Hán Việt
爷
yé
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
爷爷
yé ye
(thân mật) ông nội
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
爷yé
chưa có Hán Việt
Đang tải…