Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 29/31
元
yuán
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nguyên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
- (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp
- (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
- (hình vị liên kết) cấu thành; phần
- (tiền tố) siêu
- (toán học) đối số; biến số
- niên hiệu (của một triều đại)
- (Đài Loan) (địa chất) đại
- họ [Yuan2]
- triều Nguyên (1279-1368)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- currency unit (esp. Chinese yuan)
- first
- original
- primary
- fundamental
- constituent
- part
- era (of a reign)
- meta- (prefix)
- (math.) argument
- variable
- (Tw) (geology) eon
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
元
yuán
nguyên
🎙️ Luyện nói
元
yuán
đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
元yuán
nguyên
Đang tải…