学Học tiếng Trung

Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

元

yuán

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nguyên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
  2. (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp
  3. (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
  4. (hình vị liên kết) cấu thành; phần
  5. (tiền tố) siêu
  6. (toán học) đối số; biến số
  7. niên hiệu (của một triều đại)
  8. (Đài Loan) (địa chất) đại
  9. họ [Yuan2]
  10. triều Nguyên (1279-1368)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • currency unit (esp. Chinese yuan)
  • first
  • original
  • primary
  • fundamental
  • constituent
  • part
  • era (of a reign)
  • meta- (prefix)
  • (math.) argument
  • variable
  • (Tw) (geology) eon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 元

    yuán

    nguyên

🎙️ Luyện nói

元

yuán

đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

元yuán

nguyên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ bằng mười hào.Bản dịch nháp

    ENOne yuan is ten jiao.

    HSK 1

Có trong bài