学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

Đề bài

Kể những việc bạn làm hằng ngày: ăn, uống, đọc sách, xem TV, ngủ…

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • 我每天…
  • 喜欢 / 想
  • Thời gian + hành động

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 起床
  • 累
  • 想
  • 睡觉
  • 喝
  • 水
  • 杯
  • 茶
  • 吃饭
  • 吧
  • 看
  • 电视
  • 正在
  • 写
  • 字
  • 说
  • 汉语
  • 会
  • 中文
  • 做
  • 菜
  • 喜欢
  • 读书
  • 给
  • 打电话
  • 打开
  • 门
  • 关上
  • 唱歌
  • 好听
  • 出去
  • 玩儿
  • 小朋友
  • 外边
  • 快
  • 慢
  • 洗
  • 手
  • 请坐
  • 休息
  • 一会儿
  • 教
  • 汉字
  • 忘记
  • 记得
  • 记住
  • 知道
  • 哪儿
  • 明白
  • 告诉
  • 电话
  • 准备
  • 走
  • 起来
  • 马上
  • 帮
  • 拿
  • 东西
  • 帮忙
  • 小
  • 女孩儿
  • 男孩儿
  • 听
  • 说话
  • 忘
  • 试
  • 干什么
  • 回到
  • 回去
  • 睡
  • 别
  • 再
  • 先
  • 一块儿
  • 还有
  • 真的
  • 好玩儿
  • 房间
  • 开玩笑
  • 关
  • 行
  • 动
  • 动作
  • 难
  • 一边
  • 唱
  • 小孩儿
  • 门口
  • 歌