学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

起床

qǐ chuáng

thức dậy; ngủ dậy

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu