学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

Ngữ pháp (5 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Muốn làm gì — 想 / 要 + động từ

Bản nháp

Chủ ngữ+想 / 要+Động từ

Chủ ngữ+不想+Động từ

想 (xiǎng) + động từ = muốn làm gì (mong muốn). 要 (yào) + động từ = muốn / phải làm, ý định chắc chắn hơn. Nói "không muốn" dùng 不想.

  • 想 + người = nhớ ai: 我想妈妈。 (Tôi nhớ mẹ.)
  • 要 + đồ vật = cần, lấy: 我要这个。

Ví dụ

  • 我很累,想睡觉。

    wǒ hěn lèi xiǎng shuì jiào

    Tôi mệt quá, muốn đi ngủ.Bản dịch nháp

    ENI am tired and want to sleep.

    HSK 1
  • 我想喝一杯茶。

    wǒ xiǎng hē yī bēi chá

    Tôi muốn uống một cốc trà.Bản dịch nháp

    ENI want to drink a cup of tea.

    HSK 1
  • 我要洗手。

    wǒ yào xǐ shǒu

    Tôi muốn rửa tay.Bản dịch nháp

    ENI want to wash my hands.

    HSK 1
  • 我想买新衣服。

    wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu

    Tôi muốn mua quần áo mới.Bản dịch nháp

    ENI want to buy new clothes.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我想一杯茶。

    ✓ 我想喝一杯茶。

    想 cần động từ theo sau (想 + danh từ là 'nhớ').

2.会 + động từ (biết làm gì)

Bản nháp

Chủ ngữ+会+Động từ

Chủ ngữ+不会+Động từ

会 (huì) = biết làm việc gì nhờ học/luyện tập (biết nói tiếng Trung, biết nấu ăn, biết lái xe). Tiếng Việt "biết" còn có nghĩa "biết thông tin" — nghĩa đó dùng 知道 (zhīdào), không dùng 会.

  • 我会说汉语 (biết nói tiếng Trung) ≠ 我知道他的名字 (biết tên anh ấy).

Ví dụ

  • 你会说中文吗?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Bạn có biết nói tiếng Trung không?Bản dịch nháp

    ENCan you speak Chinese?

    HSK 1
  • 我会做菜。

    wǒ huì zuò cài

    Tôi biết nấu ăn.Bản dịch nháp

    ENI can cook.

    HSK 1
  • 你会开车吗?

    nǐ huì kāi chē ma

    Bạn biết lái xe không?

    ENCan you drive?

    HSK 1
  • 你知道他家在哪儿吗?

    nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma

    Bạn có biết nhà anh ấy ở đâu không?Bản dịch nháp

    ENDo you know where his home is?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我知道说汉语。

    ✓ 我会说汉语。

    Kỹ năng học được dùng 会.

  • ✗ 我会他家在哪儿。

    ✓ 我知道他家在哪儿。

    Biết thông tin dùng 知道.

3.Đang làm gì — 在 / 正在 + động từ

Bản nháp

Chủ ngữ+(正) 在+Động từ (+Tân ngữ)

在 (zài) hoặc 正在 (zhèngzài) đặt trước động từ để nói hành động đang diễn ra, giống "đang".

  • Có thể thêm 呢 cuối câu: 他在看电视呢。

Ví dụ

  • 他在看电视。

    tā zài kàn diàn shì

    Anh ấy đang xem tivi.Bản dịch nháp

    ENHe is watching TV.

    HSK 1
  • 我正在学习写字。

    wǒ zhèng zài xué xí xiě zì

    Tôi đang học viết chữ.Bản dịch nháp

    ENI am learning to write characters.

    HSK 1
  • 小朋友在外边跑。

    xiǎo péng you zài wài bian pǎo

    Các bạn nhỏ đang chạy ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe children are running outside.

    HSK 1
  • 老师在开会。

    lǎo shī zài kāi huì

    Thầy giáo đang họp.Bản dịch nháp

    ENThe teacher is in a meeting.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他看电视在。

    ✓ 他在看电视。

    在 đứng trước động từ.

4.Rủ rê, đề nghị với 吧 và ngăn cản với 别

Bản nháp

…+吧。 (… đi, … nhé)

别+Động từ。 (đừng …)

吧 (ba) cuối câu làm lời rủ rê, đề nghị mềm mỏng: 我们走吧 (chúng ta đi thôi). 别 (bié) trước động từ để khuyên/ngăn ai đừng làm gì.

  • 别 cũng có thể nói 不要: 不要走。

Ví dụ

  • 我们一起吃饭吧。

    wǒ men yī qǐ chī fàn ba

    Chúng ta cùng ăn cơm nhé.Bản dịch nháp

    ENLet's eat together.

    HSK 1
  • 我们出去玩儿吧。

    wǒ men chū qù wánr ba

    Chúng ta ra ngoài chơi đi.Bản dịch nháp

    ENLet's go out and play.

    HSK 1
  • 别走,再等一下儿。

    bié zǒu zài děng yī xià r

    Đừng đi, đợi thêm một chút nữa.Bản dịch nháp

    ENDon't go, wait a moment more.

    HSK 1
  • 别动!

    bié dòng

    Đừng động đậy!Bản dịch nháp

    ENDon't move!

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 吧我们一起吃饭。

    ✓ 我们一起吃饭吧。

    吧 đứng cuối câu.

  • ✗ 走别!

    ✓ 别走!

    别 đứng trước động từ.

5.一边…一边… (vừa… vừa…)

Bản nháp

Chủ ngữ+一边+Động từ 1+一边+Động từ 2

Diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc. Mỗi 一边 (yìbiān) đứng trước một động từ.

Ví dụ

  • 他一边走一边唱。

    tā yī biān zǒu yī biān chàng

    Anh ấy vừa đi vừa hát.Bản dịch nháp

    ENHe sings while walking.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他一边走唱。

    ✓ 他一边走一边唱。

    Cần lặp lại 一边 trước mỗi động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).