Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/89
字
zì
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chữ
- ký hiệu
- kí tự
- từ
- tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- letter
- symbol
- character
- word
- courtesy or style name traditionally given to males aged 20 in dynastic China
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
字
zì
tự
🎙️ Luyện nói
字
zì
chữ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
字zì
tự
Đang tải…