Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/89
正在
zhèng zài
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chính tại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đang ở (thời điểm đó)
- ngay tại (nơi đó)
- đang trong quá trình (làm gì đó)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- just at (that time)
- right in (that place)
- right in the middle of (doing sth)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
正
zhēng
chính
在
zài
tại
🎙️ Luyện nói
正在
zhèng zài
đang ở (thời điểm đó)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
正zhēng
chính
Đang tải…