学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

电视

diàn shì

Phồn thể: 電視

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tivi
  2. truyền hình; TV

Lượng từ: 台部

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • television; TV

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 电

    diàn

    chưa có Hán Việt

  • 视

    shì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

电视

diàn shì

tivi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

电diàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他在看电视。

    tā zài kàn diàn shì

    Anh ấy đang xem tivi.Bản dịch nháp

    ENHe is watching TV.

    HSK 1
  • 他一回家就打开电视。

    tā yì huíjiā jiù dǎkāi diànshì。

    Anh ấy cứ về đến nhà là bật ti vi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài