Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/89
打开
dǎ kāi
Phồn thể: 打開
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- đả khai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mở
- cho xem (vé)
- bật lên
- kích hoạt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to open
- to show (a ticket)
- to turn on
- to switch on
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
打
dá
đả
开
kāi
khai
🎙️ Luyện nói
打开
dǎ kāi
mở
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
打dá
đả
Đang tải…