学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

打开

dǎ kāi

Phồn thể: 打開

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
đả khai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở
  2. cho xem (vé)
  3. bật lên
  4. kích hoạt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to open
  • to show (a ticket)
  • to turn on
  • to switch on

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 打

    dá

    đả

  • 开

    kāi

    khai

🎙️ Luyện nói

打开

dǎ kāi

mở

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

打dá

đả

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请打开门。

    qǐng dǎ kāi mén

    Làm ơn mở cửa ra.Bản dịch nháp

    ENPlease open the door.

    HSK 1
  • 门会自动打开。

    mén huì zì dòng dǎ kāi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe door opens automatically.

    HSK 3
  • 过海关要打开行李。

    guò hǎi guān yào dǎ kāi xíng li

    Qua hải quan phải mở hành lý ra.Bản dịch nháp

    ENYou must open your luggage at customs.

    HSK 3
  • 他一回家就打开电视。

    tā yì huíjiā jiù dǎkāi diànshì。

    Anh ấy cứ về đến nhà là bật ti vi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài