Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
Từ vựng đã học
0/89
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (89)
- 起床qǐ chuáng
- 累lèi
- 想xiǎng
- 睡觉shuì jiào
- 喝hē
- 水shuǐ
- 杯bēi
- 茶chá
- 吃饭chī fàn
- 吧ba
- 看kàn
- 电视diàn shì
- 正在zhèng zài
- 写xiě
- 字zì
- 说shuō
- 汉语Hàn yǔ
- 会huì
- 中文Zhōng wén
- 做zuò
- 菜cài
- 喜欢xǐ huan
- 读书dú shū
- 给gěi
- 打电话dǎ diàn huà
- 打开dǎ kāi
- 门mén
- 关上guān shàng
- 唱歌chàng gē
- 好听hǎo tīng
- 出去chū qù
- 玩儿wán r
- 小朋友xiǎo péng yǒu
- 外边wài bian
- 快kuài
- 慢màn
- 洗xǐ
- 手shǒu
- 请坐qǐng zuò
- 休息xiū xi
- 一会儿yī huì r
- 教jiào
- 汉字hàn zì
- 忘记wàng jì
- 记得jì de
- 记住jì zhu
- 知道zhī dào
- 哪儿nǎ r
- 明白míng bai
- 告诉gào sù
- 电话diàn huà
- 准备zhǔn bèi
- 走zǒu
- 起来qǐ lai
- 马上mǎ shàng
- 帮bāng
- 拿ná
- 东西dōng xi
- 帮忙bāng máng
- 小xiǎo
- 女孩儿nǚ hái r
- 男孩儿nán hái r
- 听tīng
- 说话shuō huà
- 忘wàng
- 试shì
- 干什么gàn shén me
- 回到huí dào
- 回去huí qu
- 睡shuì
- 别bié
- 再zài
- 先xiān
- 一块儿yī kuài r
- 还有hái yǒu
- 真的zhēn de
- 好玩儿hǎo wán r
- 房间fáng jiān
- 开玩笑kāi wán xiào
- 关guān
- 行xíng
- 动dòng
- 动作dòng zuò
- 难nán
- 一边yī biān
- 唱chàng
- 小孩儿xiǎo hái r
- 门口mén kǒu
- 歌gē