学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

真的

zhēn de

HSK 1
Hán Việt
chân đích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực sự; thật sự; quả thật
  2. thật; đúng; chính xác
  3. (toán) chính quy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • really, truly, indeed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 真

    zhēn

    chân

  • 的

    de

    đích

🎙️ Luyện nói

真的

zhēn de

thực sự; thật sự; quả thật

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

真zhēn

chân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个真的很好玩儿。

    zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr

    Cái này thật sự rất vui.Bản dịch nháp

    ENThis is really fun.

    HSK 1

Có trong bài