Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 76/89
真的
zhēn de
HSK 1
- Hán Việt
- chân đích
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thực sự; thật sự; quả thật
- thật; đúng; chính xác
- (toán) chính quy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- really, truly, indeed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
真
zhēn
chân
的
de
đích
🎙️ Luyện nói
真的
zhēn de
thực sự; thật sự; quả thật
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
真zhēn
chân
Đang tải…