学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

好玩儿

hǎo wán r

Phồn thể: 好玩兒

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • erhua variant of 好玩
  • amusing
  • fun
  • interesting

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 玩

    wán

    ngoạn

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

好玩儿

hǎo wán r

biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个真的很好玩儿。

    zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr

    Cái này thật sự rất vui.Bản dịch nháp

    ENThis is really fun.

    HSK 1

Có trong bài