学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

明白

míng bai

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
minh bạch
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. hiển nhiên
  3. không mơ hồ
  4. hiểu
  5. nhận ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • clear
  • obvious
  • unequivocal
  • to understand
  • to realize

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 明

    míng

    minh

  • 白

    bái

    bạch

🎙️ Luyện nói

明白

míng bai

rõ ràng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

明míng

minh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi.Bản dịch nháp

    ENI understand.

    HSK 1
  • 我一看就明白了。

    wǒ yí kàn jiù míngbai le。

    Tôi nhìn một cái là hiểu ngay.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 当初我不理解他,现在明白了。

    dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAt first I didn't understand him; now I do.

    HSK 3

Có trong bài