Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 49/89
明白
míng bai
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- minh bạch
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng
- hiển nhiên
- không mơ hồ
- hiểu
- nhận ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- clear
- obvious
- unequivocal
- to understand
- to realize
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
明
míng
minh
白
bái
bạch
🎙️ Luyện nói
明白
míng bai
rõ ràng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
明míng
minh
Đang tải…