学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

一边

yī biān

Phồn thể: 一邊

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhất biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một bên
  2. mỗi bên
  3. một mặt
  4. mặt khác
  5. vừa làm vừa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • one side
  • either side
  • on the one hand
  • on the other hand
  • doing while

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

一边

yī biān

một bên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他一边走一边唱。

    tā yī biān zǒu yī biān chàng

    Anh ấy vừa đi vừa hát.Bản dịch nháp

    ENHe sings while walking.

    HSK 1
  • 他一边听音乐,一边干活儿。

    tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór

    Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc.Bản dịch nháp

    ENHe works while listening to music.

    HSK 2

Có trong bài