Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 53/89
走
zǒu
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tẩu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi
- bước
- chạy
- di chuyển (của phương tiện)
- thăm
- rời đi
- đi khỏi
- chết (nói giảm)
- từ
- xuyên qua
- đi mất (trong động từ ghép, như 撤走[che4 zou3])
- thay đổi (hình dạng, hình thức, ý nghĩa)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to walk
- to go
- to run
- to move (of vehicle)
- to visit
- to leave
- to go away
- to die (euph.)
- from
- through
- away (in compound verbs, such as 走)
- to change (shape, form, meaning)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
走
zǒu
tẩu
🎙️ Luyện nói
走
zǒu
đi
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
走zǒu
tẩu
Đang tải…