学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

行

xíng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
hàng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi
  2. đến
  3. du lịch
  4. chuyến thăm
  5. tạm thời
  6. tạm bợ
  7. hiện tại
  8. lưu hành
  9. làm
  10. thực hiện
  11. có khả năng
  12. có hiệu quả
  13. ổn
  14. OK!
  15. được
  16. hành vi
  17. cử chỉ
  18. người Đài Loan phát âm [xing4] cho nghĩa hành vi-cử chỉ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to walk
  • to go
  • to travel
  • a visit
  • temporary
  • makeshift
  • current
  • in circulation
  • to do
  • to perform
  • capable
  • competent
  • effective
  • all right
  • OK!
  • will do
  • behavior
  • conduct
  • Taiwan pr. [xìng] for the behavior-conduct sense

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 行

    háng

    hàng

🎙️ Luyện nói

行

xíng

đi

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

行háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 行,我们走吧。

    xíng wǒ men zǒu ba

    Được, chúng ta đi thôi.Bản dịch nháp

    ENOkay, let's go.

    HSK 1
  • 语言要多练才行。

    yǔ yán yào duō liàn cái xíng

    Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.Bản dịch nháp

    ENLanguage needs lots of practice.

    HSK 2
  • 随你吧,我都行。

    suí nǐ ba wǒ dōu xíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENUp to you; anything works for me.

    HSK 3

Có trong bài