学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

动

dòng

Phồn thể: 動

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
động
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cái gì đó) di chuyển
  2. bắt đầu chuyển động
  3. dịch chuyển
  4. chạm vào
  5. sử dụng
  6. khuấy động (cảm xúc)
  7. thay đổi
  8. viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2], động từ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of sth) to move
  • to set in movement
  • to displace
  • to touch
  • to make use of
  • to stir (emotions)
  • to alter
  • abbr. for 动词, verb

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 动

    dòng

    động

🎙️ Luyện nói

动

dòng

(cái gì đó) di chuyển

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

动dòng

động

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 别动!

    bié dòng

    Đừng động đậy!Bản dịch nháp

    ENDon't move!

    HSK 1

Có trong bài