学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

动作

dòng zuò

Phồn thể: 動作

HSK 1
Hán Việt
động tác
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
  2. diễn; di chuyển

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • movement; motion; action
  • to act; to move

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 动

    dòng

    động

  • 作

    zuō

    tác

🎙️ Luyện nói

动作

dòng zuò

chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

动dòng

động

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个动作很难。

    zhè ge dòng zuò hěn nán

    Động tác này rất khó.Bản dịch nháp

    ENThis movement is difficult.

    HSK 1

Có trong bài