Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 80/89
关
guān
Phồn thể: 關
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quan
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ải núi
- đóng; khép; tắt
- giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
- liên quan; dính líu
- họ [Guan1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mountain pass
- to close; to shut; to turn off
- to confine; to lock (sb) up; to shut (sb in a room, a bird in a cage etc)
- to concern; to involve
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
关
guān
quan
🎙️ Luyện nói
关
guān
ải núi
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
关guān
quan
Đang tải…