学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

开玩笑

kāi wán xiào

Phồn thể: 開玩笑

HSK 1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to play a joke
  • to make fun of
  • to joke

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 玩

    wán

    ngoạn

  • 笑

    xiào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

开玩笑

kāi wán xiào

đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他喜欢开玩笑。

    tā xǐ huan kāi wán xiào

    Anh ấy thích nói đùa.Bản dịch nháp

    ENHe likes joking.

    HSK 1

Có trong bài