Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 79/89
开玩笑
kāi wán xiào
Phồn thể: 開玩笑
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to play a joke
- to make fun of
- to joke
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
开
kāi
khai
玩
wán
ngoạn
笑
xiào
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
开玩笑
kāi wán xiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
开kāi
khai
Đang tải…