学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

喜欢

xǐ huan

Phồn thể: 喜歡

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích
  2. thích; ưa thích

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to like; to be fond of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 喜

    xǐ

    hỉ

  • 欢

    huān

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

喜欢

xǐ huan

thích

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

喜xǐ

hỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 他喜欢读书。

    tā xǐ huan dú shū

    Anh ấy thích đọc sách.Bản dịch nháp

    ENHe likes reading.

    HSK 1
  • 你喜欢哪个?

    nǐ xǐ huan nǎ ge

    Bạn thích cái nào?Bản dịch nháp

    ENWhich one do you like?

    HSK 1
  • 他喜欢开玩笑。

    tā xǐ huan kāi wán xiào

    Anh ấy thích nói đùa.Bản dịch nháp

    ENHe likes joking.

    HSK 1
  • 我喜欢吃米饭和菜。

    wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài

    Tôi thích ăn cơm và rau.Bản dịch nháp

    ENI like eating rice and vegetables.

    HSK 1
  • 我喜欢这本课本和课文。

    wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén

    Tôi thích quyển sách giáo khoa này và các bài khóa trong đó.Bản dịch nháp

    ENI like this textbook and text.

    HSK 1
  • 多数人喜欢晴天。

    duō shù rén xǐ huan qíng tiān

    Đa số mọi người thích trời nắng.Bản dịch nháp

    ENMost people like sunny days.

    HSK 2

Có trong bài