Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 86/89
唱
chàng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- xướng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hát
- gọi to
- xướng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sing
- to call loudly
- to chant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
唱
chàng
xướng
🎙️ Luyện nói
唱
chàng
hát
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
唱chàng
xướng
Đang tải…