学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

起来

qǐ lai

Phồn thể: 起來

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
khởi lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng lên; thức dậy
  2. cũng đọc là [qi3 lai2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to stand up
  • to get up
  • also pr. [qǐ lái]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 起

    qǐ

    khởi

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

起来

qǐ lai

đứng lên; thức dậy

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

起qǐ

khởi

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 他还没起来。

    tā hái méi qǐ lai

    Anh ấy vẫn chưa dậy.Bản dịch nháp

    ENHe hasn't gotten up yet.

    HSK 1
  • 太阳升起来了。

    tài yang shēng qǐ lai le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe sun rose.

    HSK 3
  • 把钱存起来吧。

    bǎ qián cún qǐ lai ba

    Cất tiền đi để dành nhé.Bản dịch nháp

    ENSave the money.

    HSK 3
  • 他看起来很累。

    tā kàn qǐlai hěn lèi。

    Trông anh ấy rất mệt.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他连忙站了起来。

    tā lián máng zhàn le qǐ lai

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe hurriedly stood up.

    HSK 3
  • 大家都笑了起来。

    dàjiā dōu xiào le qǐlai。

    Mọi người đều bật cười.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài