Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 54/89
起来
qǐ lai
Phồn thể: 起來
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khởi lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đứng lên; thức dậy
- cũng đọc là [qi3 lai2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to stand up
- to get up
- also pr. [qǐ lái]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
起
qǐ
khởi
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
起来
qǐ lai
đứng lên; thức dậy
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
起qǐ
khởi
Đang tải…