Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/89
中文
Zhōng wén
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- trung văn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngôn ngữ Trung Quốc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese language
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
中
zhōng
trung
文
wén
văn
🎙️ Luyện nói
中文
Zhōng wén
ngôn ngữ Trung Quốc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
中zhōng
trung
Đang tải…