学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

回到

huí dào

HSK 1
Hán Việt
hồi đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to return to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

回到

huí dào

trở về

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 回到家,我很高兴。

    huí dào jiā wǒ hěn gāo xìng

    Về đến nhà, tôi rất vui.Bản dịch nháp

    ENBack home, I am very happy.

    HSK 1

Có trong bài