Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 68/89
回到
huí dào
HSK 1
- Hán Việt
- hồi đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trở về
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to return to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
回
huí
hồi
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
回到
huí dào
trở về
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
回huí
hồi
Đang tải…