Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 69/89
回去
huí qu
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hồi khứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trở về
- quay lại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to return
- to go back
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
回
huí
hồi
去
qù
khứ
🎙️ Luyện nói
回去
huí qu
trở về
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
回huí
hồi
Đang tải…