Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 67/89
干什么
gàn shén me
Phồn thể: 幹什麼
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn đang làm gì?
- anh ấy đang định làm gì?
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- what are you doing?
- what's he up to?
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
干
gān
can
什
shén
thập
么
má
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
干什么
gàn shén me
bạn đang làm gì?
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
干gān
can
Đang tải…