学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

干什么

gàn shén me

Phồn thể: 幹什麼

HSK 1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn đang làm gì?
  2. anh ấy đang định làm gì?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • what are you doing?
  • what's he up to?

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 干

    gān

    can

  • 什

    shén

    thập

  • 么

    má

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

干什么

gàn shén me

bạn đang làm gì?

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

干gān

can

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我不知道干什么好。

    wǒ bù zhī dào gàn shén me hǎo

    Tôi không biết nên làm gì.Bản dịch nháp

    ENI don't know what to do.

    HSK 1

Có trong bài