学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

试

shì

Phồn thể: 試

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
thí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thử
  2. thí nghiệm
  3. thi
  4. cuộc kiểm tra
  5. bài kiểm tra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to test
  • to try
  • experiment
  • examination
  • test

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 试

    shì

    thí

🎙️ Luyện nói

试

shì

thử

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

试shì

thí

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请你试一下这个。

    qǐng nǐ shì yī xià zhè ge

    Bạn thử cái này xem.Bản dịch nháp

    ENPlease try this one.

    HSK 1
  • 不过,我还是想试试。

    bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì

    Có điều, tôi vẫn muốn thử một chút.Bản dịch nháp

    ENStill, I want to give it a try.

    HSK 2
  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2

Có trong bài