Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 47/89
知道
zhī dào
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tri đạo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biết; nhận thức được
- cũng đọc là [zhi1 dao5]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to know; to become aware of
- also pr. [zhī dao]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
知
zhī
tri
道
dào
đạo
🎙️ Luyện nói
知道
zhī dào
biết; nhận thức được
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
知zhī
tri
Đang tải…