学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

一块儿

yī kuài r

Phồn thể: 一塊兒

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • erhua variant of 一块
  • a piece; a chunk
  • (coll.) one yuan; one dollar

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 块

    kuài

    khối

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

一块儿

yī kuài r

biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你先走,我们一块儿来。

    nǐ xiān zǒu wǒ men yī kuàir lái

    Bạn đi trước đi, chúng tôi sẽ cùng đến sau.Bản dịch nháp

    ENYou go first, we'll come together.

    HSK 1

Có trong bài