Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/89
杯
bēi
HSK 1
- Hán Việt
- bôi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cái cúp
- cúp vô địch
- lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
- biến thể của 杯[bei1]
- cúp chiến thắng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cup
- trophy cup
- classifier for certain containers of liquids: glass, cup
- variant of 杯
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
杯
bēi
bôi
🎙️ Luyện nói
杯
bēi
cái cúp
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
杯bēi
bôi
Đang tải…