Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/89
喝
hē
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hát
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- uống
- biến thể của 嗬[he1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to drink
- variant of 嗬
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
喝
hē
hát
🎙️ Luyện nói
喝
hē
uống
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
喝hē
hát
Đang tải…