学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

茶

chá

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
trà
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà
  2. cây trà

Lượng từ: 杯壶

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • tea
  • tea plant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 茶

    chá

    trà

🎙️ Luyện nói

茶

chá

trà

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

茶chá

trà

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我想喝一杯茶。

    wǒ xiǎng hē yī bēi chá

    Tôi muốn uống một cốc trà.Bản dịch nháp

    ENI want to drink a cup of tea.

    HSK 1
  • 请给我一杯茶。

    qǐng gěi wǒ yī bēi chá

    Cho tôi một cốc trà.Bản dịch nháp

    ENPlease give me a cup of tea.

    HSK 1
  • 你想吃什么?还是喝茶?

    nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá

    Bạn muốn ăn gì? Hay là uống trà?Bản dịch nháp

    ENWhat do you want to eat? Or drink tea?

    HSK 1
  • 有些人喝茶,有的人喝水。

    yǒu xiē rén hē chá yǒu de rén hē shuǐ

    Có người uống trà, có người uống nước.Bản dịch nháp

    ENSome people drink tea, some drink water.

    HSK 1

Có trong bài